Định nghĩa
- 1. điềm báo
- 2. điềm
- 3. triệu; mega-
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 兆
điềm báo
điềm báo
điềm gở
kinh đô
mêgahertz
megabyte
megawatt
megawatt-giờ
megawatt
mêgahec
mêga electron vôn
điềm báo
điềm gở
điềm báo
giga
điềm lành
điềm báo
điềm báo
điềm gở