兆
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. điềm báo
- 2. điềm
- 3. triệu; mega-
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1你認爲這是箇預 兆 嗎?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 兆
điềm; điềm báo
điềm báo; dấu hiệu báo trước
điềm gở
kinh đô
mêgahertz
megabyte
megawatt
megawatt-giờ
megawatt
mêgahec
mêga electron vôn
điềm báo
điềm gở
điềm báo
giga
điềm lành
điềm báo
điềm báo
điềm gở