兆头
zhào tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điềm báo
- 2. điềm lành
- 3. điềm dữ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
“兆头”常与“好”“坏”搭配,如“好兆头”或“不祥的兆头”,不单独用于中性描述。
Câu ví dụ
Hiển thị 1看到彩虹是个好 兆头 。
Seeing a rainbow is a good omen.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.