Bỏ qua đến nội dung

兆头

zhào tou
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điềm báo
  2. 2. điềm lành
  3. 3. điềm dữ

Usage notes

Collocations

“兆头”常与“好”“坏”搭配,如“好兆头”或“不祥的兆头”,不单独用于中性描述。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看到彩虹是个好 兆头
Seeing a rainbow is a good omen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.