先兵后礼
xiān bīng hòu lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. opposite of 先禮後兵|先礼后兵[xiān lǐ hòu bīng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.