Bỏ qua đến nội dung

先前

xiān qián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước đây
  2. 2. trước đó
  3. 3. trước

Usage notes

Common mistakes

先前 cannot be used as a conjunction to mean 'before doing something'; use 之前 instead (e.g., 吃饭之前 'before eating', not 吃饭先前).

Formality

先前 is more formal than 以前 and is commonly used in written or formal spoken contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
先前 我听说过这个地方。
I had heard of this place before.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 先前