Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

先头

xiān tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in advance
  2. 2. ahead
  3. 3. before
  4. 4. previously

Từ cấu thành 先头