先知先觉
xiān zhī xiān jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. foresight
- 2. having foresight
- 3. person of foresight
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.