Bỏ qua đến nội dung

先锋

xiān fēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiên phong
  2. 2. tiên phong nghệ thuật
  3. 3. người tiên phong

Usage notes

Collocations

常与‘队’、‘部队’、‘人物’、‘作用’等词搭配,如‘先锋队’指起带头作用的队伍。

Common mistakes

注意与‘先锋’同音的‘先鋒’(繁体)不能互换书写体系;‘锋’不可误写为‘峰’或‘蜂’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是科技创新的 先锋
He is a pioneer in technological innovation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.