Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiên phong
- 2. tiên phong nghệ thuật
- 3. người tiên phong
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘队’、‘部队’、‘人物’、‘作用’等词搭配,如‘先锋队’指起带头作用的队伍。
Common mistakes
注意与‘先锋’同音的‘先鋒’(繁体)不能互换书写体系;‘锋’不可误写为‘峰’或‘蜂’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是科技创新的 先锋 。
He is a pioneer in technological innovation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.