光光
guāng guāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bright
- 2. shiny
- 3. smooth
- 4. naked
- 5. bald
- 6. penniless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.