Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng
- 2. sáng quang
- 3. quang vinh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 照人 or 夺目: 光彩照人 (dazzling), 光彩夺目 (eye-catching brilliance).
Câu ví dụ
Hiển thị 1宝石在灯光下发出迷人的 光彩 。
The gem gave off a charming radiance under the light.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.