Bỏ qua đến nội dung

光明

guāng míng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ánh sáng
  2. 2. sáng sủa
  3. 3. trong sáng

Usage notes

Collocations

“光明”常与“前途”“未来”搭配,表示美好的前景,如“前途光明”。

Formality

“光明”作形容词时带有书面语色彩,口语中形容“亮”常用“亮”或“明亮”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的未来充满 光明
Her future is full of brightness.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光明