Bỏ qua đến nội dung

光泽

guāng zé
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hào quang
  2. 2. quang quang
  3. 3. sáng bóng

Usage notes

Collocations

通常与“有”、“失去”、“恢复”等动词搭配,如“有光泽”、“失去光泽”、“恢复光泽”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张桌子的表面很有 光泽
The surface of this table is very glossy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光泽