光泽

guāng zé
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Guangze county in Nanping 南平[nán píng] Fujian
  2. 2. luster
  3. 3. gloss

Từ cấu thành 光泽