光泽
guāng zé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hào quang
- 2. quang quang
- 3. sáng bóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“有”、“失去”、“恢复”等动词搭配,如“有光泽”、“失去光泽”、“恢复光泽”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张桌子的表面很有 光泽 。
The surface of this table is very glossy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.