Bỏ qua đến nội dung

光盘

guāng pán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đĩa CD
  2. 2. đĩa DVD
  3. 3. đĩa CD-ROM

Usage notes

Common mistakes

“光盘”一般指圆形光学存储介质,如CD或DVD;对于USB闪存盘,请用“U盘”,避免混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张 光盘 里有很多照片。
This disc has a lot of photos.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光盘