Bỏ qua đến nội dung

光缆

guāng lǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cáp quang

Câu ví dụ

Hiển thị 1
光缆 比铜缆传输速度快。
Optical cables transmit faster than copper cables.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 光缆