Bỏ qua đến nội dung

光荣

guāng róng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vinh quang
  2. 2. sáng láng
  3. 3. vinh dự

Usage notes

Collocations

常用在固定搭配中,如'光荣牺牲'(为国捐躯),'光荣传统'(优良的历史作风)。

Common mistakes

易与'荣誉'混淆:'光荣'通常指值得赞扬的事迹或状态,'荣誉'更侧重于通过成就获得的名誉,例如'获得荣誉'。

Từ cấu thành 光荣