光荣
guāng róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vinh quang
- 2. sáng láng
- 3. vinh dự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在固定搭配中,如'光荣牺牲'(为国捐躯),'光荣传统'(优良的历史作风)。
Common mistakes
易与'荣誉'混淆:'光荣'通常指值得赞扬的事迹或状态,'荣誉'更侧重于通过成就获得的名誉,例如'获得荣誉'。