Bỏ qua đến nội dung

克隆

kè lóng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. clone

Usage notes

Collocations

Common objects: 克隆动物, 克隆羊, 克隆人. Often used with 进行 (进行克隆) or 技术 (克隆技术).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学家成功 克隆 了一只羊。
Scientists successfully cloned a sheep.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.