克隆
kè lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. clone
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common objects: 克隆动物, 克隆羊, 克隆人. Often used with 进行 (进行克隆) or 技术 (克隆技术).
Câu ví dụ
Hiển thị 1科学家成功 克隆 了一只羊。
Scientists successfully cloned a sheep.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.