Bỏ qua đến nội dung

免不了

miǎn bu liǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Cụm từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. cannot avoid

Ngữ pháp

Hướng dẫn có 免不了

Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.

1 hướng dẫn