Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miễn nhiệm
- 2. sa thải
- 3. giáng chức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
免职常用于被动式,如“被免职”;主动式中主语通常为组织或上级。
Formality
免职为正式书面语,主要用于政府、机构等官方任免场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因工作失误被 免职 了。
He was dismissed due to a mistake at work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.