免职

miǎn zhí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to relieve sb of his post
  2. 2. to sack
  3. 3. to demote
  4. 4. dismissal
  5. 5. sacking