Bỏ qua đến nội dung

免职

miǎn zhí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miễn nhiệm
  2. 2. sa thải
  3. 3. giáng chức

Usage notes

Common mistakes

免职常用于被动式,如“被免职”;主动式中主语通常为组织或上级。

Formality

免职为正式书面语,主要用于政府、机构等官方任免场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因工作失误被 免职 了。
He was dismissed due to a mistake at work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.