兑现
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đổi tiền
- 2. thanh toán
- 3. thực hiện cam kết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
兑现 often collocates with 承诺 (promise) or 支票 (check); it is rarely used with abstract goals like 梦想.
Common mistakes
Do not use 兑现 for 'to realize a dream' (use 实现梦想); 兑现 is for cashing checks or honoring specific commitments.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 兑现 了承诺。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.