Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thỏ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
When counting rabbits, use the measure word 只 (zhī): 一只兔子 (one rabbit). Do not use 个.
Câu ví dụ
Hiển thị 5兔子 繁殖得很快。
Rabbits breed very quickly.
那只 兔子 跑得很快。
That rabbit runs very fast.
你喜歡 兔子 嗎?
狗追 兔子 。
那隻 兔子 有惡意。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.