Bỏ qua đến nội dung

兔子

tù zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thỏ

Usage notes

Common mistakes

When counting rabbits, use the measure word 只 (zhī): 一只兔子 (one rabbit). Do not use 个.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
兔子 繁殖得很快。
Rabbits breed very quickly.
那只 兔子 跑得很快。
That rabbit runs very fast.
你喜歡 兔子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6047155)
狗追 兔子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 818114)
那隻 兔子 有惡意。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13233748)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 兔子