不见兔子不撒鹰
bù jiàn tù zi bù sā yīng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thấy thỏ không thả chim ưng
- 2. chưa chắc chắn thì chưa hành động