Bỏ qua đến nội dung

党票

dǎng piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảng tịch
  2. 2. thẻ đảng viên

Từ cấu thành 党票