Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

兜风

dōu fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to catch the wind
  2. 2. to go for a spin in the fresh air

Từ cấu thành 兜风