Bỏ qua đến nội dung

兢兢业业

jīng jīng yè yè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận chu đáo
  2. 2. cẩn thận
  3. 3. chu đáo

Usage notes

Collocations

常用作谓语、定语,多用于形容工作态度,如“他工作兢兢业业”。

Common mistakes

“兢兢”不要误写为“竟竟”或“荆荆”,注意两个字的部首不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在工作中总是 兢兢业业
He is always conscientious in his work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.