Bỏ qua đến nội dung

入场

rù chǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vào sân
  2. 2. vào hội trường
  3. 3. vào sân vận động

Usage notes

Collocations

Usually followed by a noun indicating the venue, e.g., 入场券, 入场式; often used in formal announcements.

Formality

Used in formal or official contexts like ceremonies, exams, or sports events; not for casually entering a friend's home.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请准时 入场
Please enter the venue on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.