Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vé vào cửa
- 2. vé nhập trường
- 3. vé nhập trường học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 买 (buy), 出示 (show), 凭...入场 (enter with...).
Common mistakes
Do not confuse 券 (quàn, ticket) with 卷 (juǎn, roll). The lower component is 刀, not 巳.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请出示你的 入场券 。
Please show your admission ticket.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.