Bỏ qua đến nội dung

入场券

rù chǎng quàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vé vào cửa
  2. 2. vé nhập trường
  3. 3. vé nhập trường học

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请出示你的 入场券

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.