Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

入睡

rù shuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fall asleep

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我無法 入睡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833041)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.