Bỏ qua đến nội dung

全新

quán xīn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn toàn mới
  2. 2. toàn mới
  3. 3. mới tinh

Usage notes

Collocations

Commonly used with 款式 (style), 版本 (version), 开始 (start).

Common mistakes

Do not use 全新 with age or living things; it describes objects, ideas, or states.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 全新 的开始。
This is a completely new beginning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 全新