Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn toàn mới
- 2. toàn mới
- 3. mới tinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 款式 (style), 版本 (version), 开始 (start).
Common mistakes
Do not use 全新 with age or living things; it describes objects, ideas, or states.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 全新 的开始。
This is a completely new beginning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.