全班
quán bān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the whole class
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的笑话让 全班 哄堂大笑。
His joke made the whole class roar with laughter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.