Bỏ qua đến nội dung

全省

quán shěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the whole province

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今年高考成了 全省 状元。
He became the top scorer of the province in this year's college entrance exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.