Bỏ qua đến nội dung

全身

quán shēn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn thân

Usage notes

Collocations

“全身”常与“贯注”、“检查”搭配,如“全神贯注”、“全身检查”,表示整体性。

Formality

在排版领域,“全身”专指“em”,用于字号等单位,非身体义项。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我累得 全身 无力。
I am so tired that my whole body feels weak.
他突然感到 全身 发热。
He suddenly felt his whole body heat up.
动脉把血液从心脏输送到 全身
Arteries carry blood from the heart to the whole body.
全身 發癢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1771756)
全身 在癢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13259247)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 全身