Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

八十

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

bā shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eighty
  2. 2. 80

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他 八十 歲了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13225096)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 八十

七老八十
qī lǎo bā shí

in one's seventies (age)

八十天环游地球
bā shí tiān huán yóu dì qiú

Around the World in Eighty Days by Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳[rú lè · fán ěr nà]

百儿八十
bǎi ér bā shí

about a hundred

黄帝八十一难经
huáng dì bā shí yī nàn jīng

The Yellow Emperor's Classic of Eighty-one Difficulties, medical text, c. 1st century AD

Từ cấu thành 八十

八
bā

eight; 8

十
shí

ten

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.