Bỏ qua đến nội dung

八十

bā shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eighty
  2. 2. 80

Câu ví dụ

Hiển thị 1
八十 歲了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13225096)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 八十