Bỏ qua đến nội dung

八卦

bā guà
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bát quái
  2. 2. lời đồn thổi
  3. 3. thích nói xấu

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'gossip', 八卦 is often used as a noun (聊八卦) or adjective (很八卦). Do not use it as a verb like 'to gossip'.

Formality

In its trigram sense, 八卦 is formal and literary. In its gossip sense, it is colloquial and informal.