八哥
bā gē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yểng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Từ chứa 八哥
八哥狗
bā gē gǒu
chó pug
家八哥
jiā bā gē
(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá thường (Acridotheres tristis)
林八哥
lín bā gē
(loài chim ở Trung Quốc) yểng lớn (Acridotheres grandis)
爪哇八哥
zhǎo wā bā gē
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)
白领八哥
bái lǐng bā gē
(loài chim ở Trung Quốc) sáo khoang cổ (Acridotheres albocinctus)