八字
Định nghĩa
- 1. chữ bát
Từ chứa 八字
chân chữ bát ngược
bát tự mệnh lý
hình chữ bát
phương châm tám chữ
bước đi chữ bát
chưa có dấu hiệu gì
lông mày hình chữ bát
bàn chân hình chữ bát
chưa có gì rõ ràng
ria mép
ria mép hình chữ bát
bàn chân vẹo ra ngoài
chân vòng kiềng
xem bói theo lá số tử vi
dữ liệu ngày giờ sinh dùng để xem tử vi, kết hợp từ năm, tháng, ngày, giờ, thiên can và địa chi