八字
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chữ bát
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 八字
chân chữ bát ngược
bát tự mệnh lý
hình chữ bát
phương châm tám chữ
bước đi chữ bát
chưa có dấu hiệu gì
lông mày hình chữ bát
bàn chân hình chữ bát
chưa có gì rõ ràng
ria mép
ria mép hình chữ bát
bàn chân vẹo ra ngoài
chân vòng kiềng
xem bói theo lá số tử vi
dữ liệu ngày giờ sinh dùng để xem tử vi, kết hợp từ năm, tháng, ngày, giờ, thiên can và địa chi