Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

内八字脚

nèi bā zì jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. intoeing
  2. 2. pigeon toes
  3. 3. knock-knees