Bỏ qua đến nội dung

公仆

gōng pú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bộc

Usage notes

Formality

公仆 is a formal, literary term often used in political or ideological contexts to emphasize serving the people.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是人民的 公仆
He is a public servant of the people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.