Bỏ qua đến nội dung

gōng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công
  2. 2. công cộng
  3. 3. công bằng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ tương ứng

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 园很大。
瑪麗亞不喜歡在 開場合說話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5660085)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 公

愚公移山
yúgōng-yíshān

ngu công dời núi

主人公
zhǔ rén gōng

nhân vật chính

公主
gōng zhǔ

công chúa

公事
gōng shì

việc công

公交车
gōng jiāo chē

xe buýt

公布
gōng bù

công bố

公仆
gōng pú

công bộc

公元
gōng yuán

Công nguyên

公共
gōng gòng

công cộng

公共场所
gōng gòng chǎng suǒ

nơi công cộng

公共汽车
gōng gòng qì chē

xe buýt

公函
gōng hán

thư công

公务
gōng wù

công vụ

公务员
gōng wù yuán

công chức

公司
gōng sī

công ty

公告
gōng gào

công bố

公园
gōng yuán

công viên

公墓
gōng mù

nghĩa trang công cộng

公婆
gōng pó

bố mẹ chồng

公安
gōng ān

an ninh công cộng

公安局
gōng ān jú

cơ quan an ninh công cộng

公寓
gōng yù

căn hộ chung cư

公平
gōng píng

công bằng

公式
gōng shì

công thức

公斤
gōng jīn

ki-lô-gam

公款
gōng kuǎn

tiền công

公正
gōng zhèng

công bằng

公民
gōng mín

công dân

公然
gōng rán

công khai

公用
gōng yòng

công cộng

公益
gōng yì

lợi ích công cộng

公众
gōng zhòng

công chúng

公示
gōng shì

công bố

公积金
gōng jī jīn

quỹ tích lũy

公立
gōng lì

công lập

公约
gōng yuē

công ước

公职
gōng zhí

công chức

公认
gōng rèn

công nhận

公证
gōng zhèng

công chứng

公费
gōng fèi

chi phí công

公路
gōng lù

đường cao tốc

公车
gōng chē

xe buýt

公道
gōng dào

công bằng

公道
gōng dao

công bằng

公里
gōng lǐ

kilômét

公开
gōng kāi

công khai

公开信
gōng kāi xìn

thư ngỏ

公关
gōng guān

quan hệ công chúng

公鸡
gōng jī

gàu

公顷
gōng qǐng

hectare

外公
wài gōng

ông ngoại

大公无私
dà gōng wú sī

vô tư

老公
lǎo gōng

chồng

老公
lǎo gong

lão công

办公
bàn gōng

làm việc

办公室
bàn gōng shì

văn phòng

高速公路
gāo sù gōng lù

cao tốc

三公经费
sān gōng jīng fèi

chi phí công ba khoản

三公消费
sān gōng xiāo fèi

xem 三公經費|三公经费

上市公司
shàng shì gōng sī

công ty niêm yết

下属公司
xià shǔ gōng sī

công ty con

不公
bù gōng

bất công

中共中央办公厅
zhōng gòng zhōng yāng bàn gōng tīng

Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中国北方工业公司
zhōng guó běi fāng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Bắc phương Trung Quốc

中国国际信托投资公司
zhōng guó guó jì xìn tuō tóu zī gōng sī

Công ty Đầu tư và Tín thác Quốc tế Trung Quốc

中国国际航空公司
zhōng guó guó jì háng kōng gōng sī

Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)

中国广播公司
zhōng guó guǎng bō gōng sī

Đài Phát thanh Truyền hình Trung Quốc

中国核能总公司
zhōng guó hé néng zǒng gōng sī

Tổng công ty Hạt nhân Trung Quốc

中国海洋石油总公司
zhōng guó hǎi yáng shí yóu zǒng gōng sī

Tổng công ty Dầu khí ngoài khơi Trung Quốc

中国石油化工股份有限公司
zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec)

中国石油天然气集团公司
zhōng guó shí yóu tiān rán qì jí tuán gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc

中国精密机械进出口公司
zhōng guó jīng mì jī xiè jìn chū kǒu gōng sī

Tổng công ty Xuất nhập khẩu Máy móc Chính xác Trung Quốc

中国致公党
zhōng guó zhì gōng dǎng

Đảng Trí Công Trung Quốc

中国航天工业公司
zhōng guó háng tiān gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc

中国航空工业公司
zhōng guó háng kōng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)

中国船舶贸易公司
zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī

Công ty Thương mại Tàu thủy Trung Quốc

中国船舶重工集团公司
zhōng guó chuán bó zhòng gōng jí tuán gōng sī

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

中国长城工业公司
zhōng guó cháng chéng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Trường Thành Trung Quốc

中国电视公司
zhōng guó diàn shì gōng sī

Công ty Truyền hình Trung Quốc (CTV, Đài Loan)

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
zhōng yāng rén mín zhèng fǔ zhù xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū lián luò bàn gōng shì

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông

中山公园
zhōng shān gōng yuán

Công viên Trung Sơn

中航技进出口有限责任公司
zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī

Tổng công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Hàng không Trung Quốc (CATIC)

中华航空公司
zhōng huá háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Trung Hoa

主公
zhǔ gōng

Chúa công

二等公民
èr děng gōng mín

công dân hạng hai

人民公敌
rén mín gōng dí

kẻ thù của nhân dân

人民公社
rén mín gōng shè

công xã nhân dân

人民公社化
rén mín gōng shè huà

hợp tác hóa nông nghiệp

伊士曼柯达公司
yī shì màn kē dá gōng sī

Công ty Eastman Kodak

伊顿公学
yī dùn gōng xué

Trường Công lập Eton

例行公事
lì xíng gōng shì

công việc thường lệ

保利科技有限公司
bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Poly

假公济私
jiǎ gōng jì sī

lợi dụng chức quyền công để mưu lợi riêng (thành ngữ)

充公
chōng gōng

tịch thu

先公
xiān gōng

người cha đã khuất

克己奉公
kè jǐ fèng gōng

khắc kỷ phụng công

克莱斯勒汽车公司
kè lái sī lè qì chē gōng sī

Công ty ô tô Chrysler

儿童权利公约
ér tóng quán lì gōng yuē

Công ước về Quyền trẻ em

全民公决
quán mín gōng jué

trưng cầu dân ý

全美广播公司
quán měi guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Toàn quốc Hoa Kỳ

全资附属公司
quán zī fù shǔ gōng sī

công ty con do toàn bộ vốn sở hữu

八公山
bā gōng shān

Bát Công Sơn

八公山区
bā gōng shān qū

quận Bát Công Sơn

八宝山革命公墓
bā bǎo shān gé mìng gōng mù

Nghĩa trang cách mạng Bát Bảo Sơn

公丈
gōng zhàng

đềcamét

公主岭
gōng zhǔ lǐng

Công Chúa Lĩnh

公主岭市
gōng zhǔ lǐng shì

Công Chúa Lĩnh

公主车
gōng zhǔ chē

xe đạp nữ

公之于世
gōng zhī yú shì

công bố với thế giới; công khai cho mọi người biết

公之于众
gōng zhī yú zhòng

công bố rộng rãi

公了
gōng liǎo

giải quyết tại tòa án

公事公办
gōng shì gōng bàn

công sự công biện

公事房
gōng shì fáng

văn phòng

公交
gōng jiāo

giao thông công cộng

公交站
gōng jiāo zhàn

trạm xe buýt

公仔
gōng zǎi

búp bê

公仔面
gōng zǎi miàn

mì ăn liền

公休
gōng xiū

nghỉ lễ chính thức

公休日
gōng xiū rì

ngày nghỉ lễ

公布栏
gōng bù lán

bảng thông báo

公使
gōng shǐ

công sứ

公使馆
gōng shǐ guǎn

công sứ quán

公信力
gōng xìn lì

uy tín công chúng

公倍式
gōng bèi shì

biểu thức bội chung

公倍数
gōng bèi shù

bội số chung

公假
gōng jià

nghỉ phép chính thức

公债
gōng zhài

trái phiếu chính phủ

公债券
gōng zhài quàn

công trái

公伤
gōng shāng

thương tích do công việc

公伤事故
gōng shāng shì gù

tai nạn lao động

公允
gōng yǔn

công bằng; hợp lý

公允价值
gōng yǔn jià zhí

giá trị hợp lý

公元前
gōng yuán qián

trước Công nguyên

公克
gōng kè

gam

公两
gōng liǎng

hectogam

公公
gōng gong

bố chồng

公共事业
gōng gòng shì yè

dịch vụ công

公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

公共交通
gōng gòng jiāo tōng

giao thông công cộng

公共休息室
gōng gòng xiū xī shì

phòng sinh hoạt chung

公共假期
gōng gòng jià qī

ngày lễ công cộng

公共团体
gōng gòng tuán tǐ

tổ chức công cộng

公共安全罪
gōng gòng ān quán zuì

tội phạm an toàn công cộng

公共汽车站
gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt

公共知识分子
gōng gòng zhī shi fèn zǐ

trí thức công chúng

公共秩序
gōng gòng zhì xù

trật tự công cộng

公共行政
gōng gòng xíng zhèng

hành chính công

公共卫生
gōng gòng wèi shēng

y tế công cộng

公共设施
gōng gòng shè shī

cơ sở hạ tầng công cộng

公共财产
gōng gòng cái chǎn

tài sản công

公共道德
gōng gòng dào dé

đạo đức công cộng

公共开支
gōng gòng kāi zhī

chi tiêu công

公共关系
gōng gòng guān xì

quan hệ công chúng

公共零点
gōng gòng líng diǎn

không điểm chung

公出
gōng chū

đi công tác

公分
gōng fēn

centimét

公判
gōng pàn

công luận

公制
gōng zhì

hệ mét

公制单位
gōng zhì dān wèi

đơn vị hệ mét

公务人员
gōng wù rén yuán

công chức nhà nước

公务舱
gōng wù cāng

hạng thương gia

公募
gōng mù

phát hành công khai

公勺
gōng sháo

muôi múc thức ăn chung

公升
gōng shēng

lít

公卿
gōng qīng

công khanh

公司三明治
gōng sī sān míng zhì

bánh mì kẹp thịt ba tầng

公司债
gōng sī zhài

trái phiếu công ty

公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

公司治理
gōng sī zhì lǐ

quản trị công ty

公司法
gōng sī fǎ

luật công ty

公司理财
gōng sī lǐ cái

tài chính doanh nghiệp

公合
gōng gě

đề-xi-lít

公哈
gōng hā

chó husky đực

公吨
gōng dūn

tấn

公因子
gōng yīn zǐ

ước chung

公因式
gōng yīn shì

nhân tử chung

公国
gōng guó

công quốc

公地
gōng dì

đất công

公地悲剧
gōng dì bēi jù

bi kịch của tài sản chung

公堂
gōng táng

tòa án

公报
gōng bào

thông cáo

公报私仇
gōng bào sī chóu

lợi dụng chức vụ để trả thù riêng

公子
gōng zǐ

con trai của quan lại

公孙起
gōng sūn qǐ

Công Tôn Khởi

公孙龙
gōng sūn lóng

Công Tôn Long

公学
gōng xué

trường công lập tư thục danh tiếng

公安官员
gōng ān guān yuán

cán bộ công an

公安机关
gōng ān jī guān

cơ quan công an

公安县
gōng ān xiàn

huyện Công An

公安部
gōng ān bù

Bộ Công an

公室
gōng shì

văn phòng

公害
gōng hài

ô nhiễm môi trường

公宴
gōng yàn

tiệc chiêu đãi

公家
gōng jiā

công chúng

公家机关
gōng jiā jī guān

cơ quan công quyền

公寓大楼
gōng yù dà lóu

tòa nhà chung cư

公寓楼
gōng yù lóu

chung cư

公审
gōng shěn

xét xử công khai

公寸
gōng cùn

đềximét

公尺
gōng chǐ

mét