Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công chúng
- 2. đại chúng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“公众”是不可数名词,不能受“一个”修饰,不能說“一个公众”,只能说“公众”或“广大公众”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司非常注重 公众 形象。
The company pays a lot of attention to its public image.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.