Bỏ qua đến nội dung

公众

gōng zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công chúng
  2. 2. đại chúng

Usage notes

Common mistakes

“公众”是不可数名词,不能受“一个”修饰,不能說“一个公众”,只能说“公众”或“广大公众”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司非常注重 公众 形象。
The company pays a lot of attention to its public image.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.