Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

公公

gōng gong

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. husband's father
  2. 2. grandpa
  3. 3. eunuch

Từ cấu thành 公公