Bỏ qua đến nội dung

公共汽车

gōng gòng qì chē
HSK 2.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe buýt

Usage notes

Collocations

Use 坐公共汽车 (zuò gōng gòng qì chē) to mean 'take the bus', not 用.

Formality

公共汽车 is more formal; in daily speech, 公交车 or 巴士 are preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我宁可走路,也不坐 公共汽车
I would rather walk than take the bus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.