Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. căn hộ chung cư
- 2. khu chung cư
- 3. toà nhà chung cư
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Formality
在中国大陆,“公寓”常指较新型的高层住宅,而“楼房”或“单元楼”指一般多层住宅;在台湾,“公寓”多指无电梯的老式四五层楼房,与“大厦”或“华厦”有区别。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这套 公寓 的租金每月两千元。
The rent for this apartment is 2000 yuan per month.
我们租赁了一套 公寓 。
We rented an apartment.
我在北京租了一套小 公寓 。
I rented a small apartment in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.