公斤
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ki-lô-gam
- 2. kilogam
- 3. kg
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
公斤 is used with numerals, but between 1 and 9, 两 is often used instead of 二 before 公斤: 两公斤 (two kilograms), not 二公斤.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这个西瓜重三 公斤 。
他80 公斤 。
他是80 公斤 。
他有80 公斤 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.