Bỏ qua đến nội dung

公斤

gōng jīn
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 3 Measure word Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ki-lô-gam
  2. 2. kilogam
  3. 3. kg

Usage notes

Collocations

公斤 is used with numerals, but between 1 and 9, 两 is often used instead of 二 before 公斤: 两公斤 (two kilograms), not 二公斤.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个西瓜重三 公斤
This watermelon weighs three kilograms.
他80 公斤
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10631703)
他是80 公斤
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4589961)
他有80 公斤
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10631702)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公斤