Bỏ qua đến nội dung

公款

gōng kuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền công
  2. 2. tiền công quỹ

Usage notes

Collocations

常与“挪用”、“贪污”等负面动词连用,强调非法使用公共资金。

Formality

主要用于正式语境,如新闻报道、法律文件,日常对话中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为挪用 公款 被判刑了。
He was sentenced for embezzling public funds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.