公款
gōng kuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền công
- 2. tiền công quỹ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“挪用”、“贪污”等负面动词连用,强调非法使用公共资金。
Formality
主要用于正式语境,如新闻报道、法律文件,日常对话中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为挪用 公款 被判刑了。
He was sentenced for embezzling public funds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.