Bỏ qua đến nội dung

公民

gōng mín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công dân

Usage notes

Collocations

公民通常与“权利”“义务”等词搭配,如“公民权利”。

Formality

公民多用于法律、政治等正式语境,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
公民 有义务依法纳税。
Citizens have the obligation to pay taxes according to law.
公民 有权行使选举权。
Citizens have the right to exercise their voting rights.
法律保障 公民 的权利。
The law safeguards citizens' rights.
这项法律赋予 公民 更多的权利。
This law bestows more rights upon citizens.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.