Bỏ qua đến nội dung

公物

gōng wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. public property

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要损坏 公物
Do not damage public property.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公物