Bỏ qua đến nội dung

公益

gōng yì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích công cộng
  2. 2. lợi ích công
  3. 3. lợi ích cộng đồng

Usage notes

Common mistakes

公益 is not interchangeable with 慈善 (charity); 公益 includes non-charitable public welfare like environmental protection.

Formality

公益 is neutral in register and commonly used in both formal and informal contexts, unlike the more formal 公共利益.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个活动是为了 公益
This event is for the public good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 公益